enchant
en
ɛn
en
chant
ˈʧænt
chānt
/ɛnt‍ʃˈɑːnt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "enchant"trong tiếng Anh

to enchant
01

mê hoặc, quyến rũ

to strongly attract someone and make them interested and excited
Transitive: to enchant sb
to enchant definition and meaning
Các ví dụ
The mesmerizing dance performance enchanted spectators, leaving them in awe.
Màn trình diễn khiêu vũ mê hoặc đã làm say mê khán giả, khiến họ kinh ngạc.
02

bỏ bùa, yểm bùa

to put someone under a magic spell
Transitive: to enchant sb/sth
Các ví dụ
The spellcaster enchanted the ring to grant wishes.
Pháp sư đã yểm bùa chiếc nhẫn để ban điều ước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng