to enable
en
ˈɛn
en
a
ei
ble
bəl
bēl
stableunablelabelgable

Định nghĩa và ý nghĩa của "enable"trong tiếng Anh

to enable
01

cho phép, tạo điều kiện

to give someone or something the means or ability to do something 
Transitive: to enable sth
Ditransitive: to enable sb to do sth
to enable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
enable
ngôi thứ ba số ít
enables
hiện tại phân từ
enabling
quá khứ đơn
enabled
quá khứ phân từ
enabled
Các ví dụ
Technology enables us to communicate instantly across the globe. 

Công nghệ cho phép chúng ta giao tiếp tức thì trên toàn cầu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng