Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Emotion
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
plural
not gender specific
dạng số nhiều
emotions
Các ví dụ
He struggled to control his emotions and maintain a calm demeanor.
Anh ấy vật lộn để kiểm soát cảm xúc của mình và giữ vẻ ngoài bình tĩnh.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
emotional
emotionless
emotion
emote



























