emotion
Pronunciation
/ɪˈmoʊʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "emotion"trong tiếng Anh

Emotion
01

cảm xúc

a strong feeling such as love, anger, etc.
emotion definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
emotions
Các ví dụ
Love is a complex emotion that can bring immense joy and deep sorrow.
Tình yêu là một cảm xúc phức tạp có thể mang lại niềm vui lớn lao và nỗi buồn sâu sắc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng