Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
emotionally
01
một cách cảm xúc, về mặt cảm xúc
in a way that is related to feelings and emotions
thông tin ngữ pháp
trạng từ chỉ cách thức
Các ví dụ
The book was emotionally engaging, making readers feel a deep connection with the characters.
Cuốn sách cảm xúc lôi cuốn, khiến độc giả cảm thấy kết nối sâu sắc với các nhân vật.
02
một cách xúc động, đầy cảm xúc
in an emotional manner
Cây Từ Vựng
unemotionally
emotionally
emotional
emotion
emote



























