Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
emergent
01
mới nổi, đang phát triển
developing or in the process of coming into existence
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most emergent
so sánh hơn
more emergent
có thể phân cấp
Các ví dụ
As an emergent writer, his first novel showed great potential and was eagerly anticipated by critics.
Là một nhà văn mới nổi, cuốn tiểu thuyết đầu tiên của anh ấy cho thấy tiềm năng lớn và được các nhà phê bình mong đợi.
02
khẩn cấp, đột xuất
happening suddenly and demanding immediate action
Các ví dụ
The city council held an emergent meeting to address the sudden water crisis.
Hội đồng thành phố đã tổ chức một cuộc họp khẩn cấp để giải quyết cuộc khủng hoảng nước đột ngột.



























