Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Embezzlement
Các ví dụ
The nonprofit organization implemented stricter financial controls to prevent future incidents of embezzlement.
Tổ chức phi lợi nhuận đã thực hiện các biện pháp kiểm soát tài chính chặt chẽ hơn để ngăn chặn các vụ biển thủ trong tương lai.
Cây Từ Vựng
embezzlement
embezzle



























