elusion
e
ɪ
i
lu
ˈlu:
loo
sion
ʒən
zhēn
elutionelision

Định nghĩa và ý nghĩa của "elusion"trong tiếng Anh

Elusion
01

sự lảng tránh, sự trốn tránh

the act of avoiding getting caught, usually by being fast or smart 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng