Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Elite
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
elites
Các ví dụ
The elite gathered at the exclusive club for their annual meeting.
Giới tinh hoa tụ tập tại câu lạc bộ độc quyền cho cuộc họp thường niên của họ.
elite
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The elite athletes competing in the championship displayed unparalleled skill and determination on the field.
Các vận động viên ưu tú thi đấu trong giải vô địch đã thể hiện kỹ năng và quyết tâm vô song trên sân.



























