Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to ejaculate
01
thốt lên, buột miệng nói
utter impulsively
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
ejaculate
ngôi thứ ba số ít
ejaculates
hiện tại phân từ
ejaculating
quá khứ đơn
ejaculated
quá khứ phân từ
ejaculated
Các ví dụ
During their intimate moment, he was careful to ensure she felt comfortable as he prepared to ejaculate.
Trong khoảnh khắc thân mật của họ, anh ấy đã cẩn thận đảm bảo rằng cô ấy cảm thấy thoải mái khi anh ấy chuẩn bị xuất tinh.
Ejaculate
01
tinh dịch
the whitish fluid that contains sperm and is released from the male reproductive system during ejaculation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
ejaculates
Các ví dụ
During the examination, the doctor reviewed the quality of the ejaculate.
Trong quá trình kiểm tra, bác sĩ đã xem xét chất lượng của tinh dịch.
Cây Từ Vựng
ejaculation
ejaculator
ejaculate
eject



























