eigenvalue
Pronunciation
/ˈaɪɡənˌvæɫju/

Định nghĩa và ý nghĩa của "eigenvalue"trong tiếng Anh

Eigenvalue
01

giá trị riêng, giá trị đặc trưng

a special number used in linear algebra to describe how vectors change during transformations
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
eigenvalues
Các ví dụ
Engineers use eigenvalues to understand structural stability in bridges.
Các kỹ sư sử dụng giá trị riêng để hiểu sự ổn định cấu trúc trong cầu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng