egoistic
e
ˌi:
i
gois
ˈgəʊɪs
gewis
tic
tɪk
tik
egotistic

Định nghĩa và ý nghĩa của "egoistic"trong tiếng Anh

egoistic
01

ích kỷ, tự cao tự đại

characterized by an excessive or self-centered focus on one's own interests, needs, or desires 
egoistic definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most egoistic
so sánh hơn
more egoistic
có thể phân cấp
Các ví dụ
His egoistic behavior made it challenging for colleagues to collaborate with him on team projects. 

Hành vi ích kỷ của anh ấy khiến đồng nghiệp khó hợp tác với anh ấy trong các dự án nhóm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng