Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Egbert
01
một bảng vẽ phác thảo nhẹ nghiêng với bề mặt góc cạnh cung cấp sự ổn định cho dụng cụ vẽ trong khi giảm căng thẳng cổ cho nghệ sĩ, một bảng vẽ nhẹ và nghiêng được thiết kế để ổn định dụng cụ vẽ và giảm căng thẳng cổ cho nghệ sĩ
a lightweight slanted sketching and drawing board with an angled surface that provides stability for drawing tools while reducing neck strain for artists
02
Egbert, vua của Wessex
king of Wessex whose military victories made Wessex the most powerful kingdom in England (died in 839)
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng



























