Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Edutainment
01
giải trí giáo dục, giáo dục giải trí
products such as movies, TV shows, etc. that are made to be educational as well as entertaining
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
dạng số nhiều
edutainments
Các ví dụ
Many parents use edutainment tools to help their children learn new languages in an enjoyable way.
Nhiều phụ huynh sử dụng công cụ edutainment để giúp con cái họ học ngôn ngữ mới một cách thú vị.



























