educational
Pronunciation
/ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "educational"trong tiếng Anh

educational
01

giáo dục, sư phạm

intended to provide knowledge or facilitate learning
educational definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Educational games help children develop critical thinking skills while having fun.
Trò chơi giáo dục giúp trẻ em phát triển kỹ năng tư duy phản biện trong khi vui chơi.
02

giáo dục, có tính giáo dục

providing knowledge
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng