ecumenical
e
ˌi:
i
cu
kjʊ
kyoo
me
ˈmɛ
me
ni
ni
cal
kəl
kēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "ecumenical"trong tiếng Anh

ecumenical
01

đại kết, toàn cầu

of worldwide scope or applicability 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
02

đại kết

relating to the unifying and integrating the Christian churches over the world 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng