ecuadorian
ec
ˌɛk
ek
ua
do
ˈdɔ
daw
rian
riən
riēn
/ˌɛkwɐdˈɔːɹiən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Ecuadorian"trong tiếng Anh

Ecuadorian
01

Người Ecuador, Người Ecuador

a person from Ecuador
Ecuadorian definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Ecuadorians
Các ví dụ
An Ecuadorian gave a speech about environmental conservation.
Một người Ecuador đã có bài phát biểu về bảo tồn môi trường.
ecuadorian
01

thuộc Ecuador, người Ecuador

of or relating to or characteristic of Ecuador or its people
Ecuadorian definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng