Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ecuadorian
01
Người Ecuador, Người Ecuador
a person from Ecuador
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Ecuadorians
Các ví dụ
An Ecuadorian gave a speech about environmental conservation.
Một người Ecuador đã có bài phát biểu về bảo tồn môi trường.
ecuadorian
01
thuộc Ecuador, người Ecuador
of or relating to or characteristic of Ecuador or its people
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được



























