ecuadorian
ec
ˌek
ek
ua
do
ˈdɔ:
daw
rian
riən
riēn
Ecuadoran

Định nghĩa và ý nghĩa của "Ecuadorian"trong tiếng Anh

Ecuadorian
01

Người Ecuador, Người Ecuador

a person from Ecuador 
Ecuadorian definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Ecuadorians
Các ví dụ
The Ecuadorian visited a museum in the capital city. 

Người Ecuador đã thăm một bảo tàng ở thủ đô.

ecuadorian
01

thuộc Ecuador, người Ecuador

of or relating to or characteristic of Ecuador or its people 
Ecuadorian definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng