Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ecosystem
01
hệ sinh thái, hệ thống sinh thái
a community of living organisms together with their physical environment, interacting as a system
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ecosystems
Các ví dụ
Coral reefs are diverse ecosystems that support a wide range of marine life.
Rạn san hô là những hệ sinh thái đa dạng hỗ trợ một loạt các sinh vật biển.



























