Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Eats
01
đồ ăn, bữa ăn
a food or meal
informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
eats
Các ví dụ
We 're having pizza for eats tonight, my treat!
Tối nay chúng ta sẽ ăn pizza, tôi mời!



























