Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Altercation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
altercations
Các ví dụ
The altercation in the restaurant drew the attention of every diner.
Cuộc cãi nhau trong nhà hàng đã thu hút sự chú ý của mọi thực khách.
Cây Từ Vựng
altercation
altercate



























