Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Altercation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
altercations
Các ví dụ
The witness described the altercation as intense and chaotic.
Nhân chứng đã mô tả cuộc cãi vã là căng thẳng và hỗn loạn.
Cây Từ Vựng
altercation
altercate



























