easygoing
ea
ˈi:
i
sy
zi
zi
going
ˌgəʊɪng
gewing

Định nghĩa và ý nghĩa của "easygoing"trong tiếng Anh

easygoing
01

thoải mái, bình tĩnh

calm and not easily worried or upset 
easygoing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most easygoing
so sánh hơn
more easygoing
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her easygoing nature made her a favorite among her colleagues, as she handled stress with grace. 

Bản tính dễ tính của cô ấy khiến cô ấy trở thành người được yêu thích trong số các đồng nghiệp, vì cô ấy xử lý căng thẳng một cách duyên dáng.

02

thoải mái, dễ tính

not hurried or forced 
easygoing definition and meaning
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng