eastward
Pronunciation
/ˈistwɝd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "eastward"trong tiếng Anh

eastward
01

về hướng đông, theo hướng đông

to the direction of east
eastward definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The highway extended eastward, connecting rural villages and towns.
Đường cao tốc kéo dài về phía đông, kết nối các làng quê và thị trấn.
eastward
01

hướng về phía đông, theo hướng đông

directed toward the east
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The ship maintained an eastward course, navigating through calm waters.
Con tàu duy trì hướng đi về phía đông, đi qua vùng nước yên bình.
02

hướng đông, về phía đông

situated in the direction of the east
Các ví dụ
Her room has an eastward window that lets in early light.
Phòng cô ấy có một cửa sổ hướng đông để ánh sáng ban mai lọt vào.
Eastward
01

về hướng đông, hướng đông

the direction or movement toward the east
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The river flows in a gentle eastward, eventually reaching the sea.
Dòng sông chảy nhẹ nhàng về hướng đông, cuối cùng đổ ra biển.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng