Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
eastward
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The ship maintained an eastward course, navigating through calm waters.
Con tàu duy trì hướng đi về phía đông, đi qua vùng nước yên bình.
Eastward
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The river flows in a gentle eastward, eventually reaching the sea.
Dòng sông chảy nhẹ nhàng về hướng đông, cuối cùng đổ ra biển.



























