Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Altarpiece
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
altarpieces
Các ví dụ
The cathedral's altarpiece, a magnificent triptych depicting scenes from the life of Christ, drew worshippers from far and wide to admire its beauty.
Bức tranh thờ của nhà thờ, một bộ ba bức tranh tuyệt đẹp mô tả cảnh từ cuộc đời của Chúa Kitô, đã thu hút những người thờ phượng từ khắp nơi đến chiêm ngưỡng vẻ đẹp của nó.
Cây Từ Vựng
altarpiece
altar
piece



























