Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Altarpiece
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
altarpieces
Các ví dụ
The altarpiece in the small chapel was a humble yet heartfelt creation, crafted by local artisans and cherished by the community.
Bức tranh bàn thờ trong nhà nguyện nhỏ là một tác phẩm khiêm tốn nhưng chân thành, được tạo ra bởi các nghệ nhân địa phương và được cộng đồng yêu quý.
Cây Từ Vựng
altarpiece
altar
piece



























