altarpiece
al
ɔl
awl
tar
tɜr
tēr
piece
pi:s
pis
British pronunciation
/ˈɒltəpˌiːs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "altarpiece"trong tiếng Anh

Altarpiece
01

bức tranh bàn thờ, tác phẩm nghệ thuật bàn thờ

a work of art that is placed above or behind an altar
Wiki
example
Các ví dụ
The altarpiece in the small chapel was a humble yet heartfelt creation, crafted by local artisans and cherished by the community.
Bức tranh bàn thờ trong nhà nguyện nhỏ là một tác phẩm khiêm tốn nhưng chân thành, được tạo ra bởi các nghệ nhân địa phương và được cộng đồng yêu quý.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store