earring
earring
ɪərɪng
iering
erring

Định nghĩa và ý nghĩa của "earring"trong tiếng Anh

Earring
01

bông tai, khuyên tai

a piece of jewelry worn on the ear 
earring definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
earrings
Các ví dụ
He surprised her with a set of elegant pearl earrings on her birthday. 

Anh ấy đã làm cô ấy ngạc nhiên với một bộ hoa tai ngọc trai thanh lịch vào ngày sinh nhật của cô.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng