Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Earring
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
earrings
Các ví dụ
He surprised her with a set of elegant pearl earrings on her birthday.
Anh ấy đã làm cô ấy ngạc nhiên với một bộ hoa tai ngọc trai thanh lịch vào ngày sinh nhật của cô.



























