earring
Pronunciation
/ˈɪrɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "earring"trong tiếng Anh

Earring
01

bông tai, khuyên tai

a piece of jewelry worn on the ear
earring definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
earrings
Các ví dụ
She lost one of her favorite earrings while traveling.
Cô ấy đã mất một trong những hoa tai yêu thích của mình khi đi du lịch.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng