dyestuff
dye
ˈdaɪ
dai
stuff
stʌf
staf
distaff

Định nghĩa và ý nghĩa của "dyestuff"trong tiếng Anh

Dyestuff
01

chất nhuộm, thuốc nhuộm

a usually soluble substance for staining or coloring e.g. fabrics or hair 
dyestuff definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng