Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dweeb
01
mọt sách, người khờ khạo
an awkward or nerdy person focused on studies at the expense of social grace
Dialect
American
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
dweebs
Các ví dụ
Do n't call him a dweeb just because he prefers books to parties.
Đừng gọi anh ấy là mọt sách chỉ vì anh ấy thích sách hơn tiệc tùng.



























