duty period
du
ˈdju:
dyoo
ty
ti
ti
pe
pɪə
pie
riod
riəd
riēd

Định nghĩa và ý nghĩa của "duty period"trong tiếng Anh

Duty period
01

thời gian làm việc

the time period during which you are at work 
duty period definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
duty periods
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng