dustcart
dust
ˈdʌst
dast
cart
kɑ:t
kaat
dumpcart

Định nghĩa và ý nghĩa của "dustcart"trong tiếng Anh

Dustcart
01

xe chở rác, xe tải thu gom rác

a truck for collecting domestic refuse 
dustcart definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
dustcarts

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

dustcart

dust

+

cart

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng