Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
dust
coat
/dʌst koʊt/
or /dast kowt/
syllabuses
letters
dust
dʌst
dast
coat
koʊt
kowt
/dˈʌst kˈəʊt/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "dust coat"trong tiếng Anh
Dust coat
DANH TỪ
01
áo khoác bụi
, áo choàng dài
a loose coverall (coat or frock) reaching down to the ankles
@langeek.co
Từ Gần
dust bag
dust
dusseldorf school
dusky
duskily
dust jacket
dust mask
dust ruffle
dust settle
dust storm
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App