dust coat
dust
dʌst
dast
coat
koʊt
kowt
/dˈʌst kˈəʊt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dust coat"trong tiếng Anh

Dust coat
01

áo khoác bụi, áo choàng dài

a loose coverall (coat or frock) reaching down to the ankles
dust coat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dust coats
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng