duration
du
djʊ
dyoo
ra
ˈreɪ
rei
tion
ʃən
shēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "duration"trong tiếng Anh

Duration
01

thời lượng, khoảng thời gian

the period of time during which something continues 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
durations
02

thời lượng, khoảng thời gian

continuance in time 
03

thời lượng, khoảng thời gian

the property of enduring or continuing in time 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng