Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dunce cap
01
mũ hình nón dành cho học sinh chậm hiểu, nón dại
a paper cone that was formerly given to a child considered to be a slow learner in the schools, as a form of punishment
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dunce caps



























