Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dunce's cap
01
mũ hình nón dành cho học sinh lười biếng, nón dunce
a cone-shaped paper hat formerly placed on the head of slow or lazy pupils
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
dunce's caps
LanGeek



























