Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dueler
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
duelers
Các ví dụ
The dueler prepared for the showdown at dawn.
Người đấu tay đôi chuẩn bị cho cuộc đối đầu vào lúc bình minh.



























