Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dueler
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
duelers
Các ví dụ
The two duelers exchanged challenges, each eager to defend their honor.
Hai người đấu tay đôi trao đổi thách thức, mỗi người đều háo hức bảo vệ danh dự của mình.



























