dream up
dream
dri:m
drim
up
ʌp
ap
/dɹˈiːm ˈʌp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dream up"trong tiếng Anh

to dream up
[phrase form: dream]
01

mơ ước, nghĩ ra

to come up with a creative idea, plan, or solution
Transitive: to dream up an idea or plan
to dream up definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
up
động từ gốc
dream
thì hiện tại
dream up
ngôi thứ ba số ít
dreams up
hiện tại phân từ
dreaming up
quá khứ đơn
dreamed up
quá khứ phân từ
dreamed up
Các ví dụ
Facing a challenging problem, the engineer had to dream up a novel solution to overcome it.
Đối mặt với một vấn đề đầy thách thức, kỹ sư đã phải nghĩ ra một giải pháp mới lạ để vượt qua nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng