Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dramaturgy
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
Các ví dụ
The course on dramaturgy explored various aspects of playwriting and staging.
Khóa học về kịch bản đã khám phá các khía cạnh khác nhau của việc viết kịch bản và dàn dựng.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
dramaturgy
dram



























