Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dramatic
01
kịch tính, thuộc về sân khấu
related to acting, plays, or the theater
Các ví dụ
Her interest in dramatic literature led her to study theater.
Sự quan tâm của cô ấy đến văn học kịch đã dẫn cô ấy đến việc học sân khấu.
Các ví dụ
Her sudden weight loss was dramatic, leaving friends and family astonished.
Sự sụt cân đột ngột của cô ấy thật ấn tượng, khiến bạn bè và gia đình kinh ngạc.
03
kịch tính, phô trương
(of a person) exhibiting exaggerated or intense emotions or behavior
Các ví dụ
His dramatic storytelling kept everyone on the edge of their seats, hanging on every word.
Câu chuyện kịch tính của anh ấy khiến mọi người đều ngồi trên mép ghế, chăm chú từng lời.
Cây Từ Vựng
undramatic
dramatic
dram



























