Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to downgrade
01
giáng cấp, hạ cấp
to lower the rank, status, or quality of something
Transitive: to downgrade sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
downgrade
ngôi thứ ba số ít
downgrades
hiện tại phân từ
downgrading
quá khứ đơn
downgraded
quá khứ phân từ
downgraded
Các ví dụ
Environmental degradation can downgrade the health of an ecosystem.
Sự suy thoái môi trường có thể làm giảm sức khỏe của một hệ sinh thái.
Downgrade
01
sự giảm cấp, độ dốc
the property possessed by a slope or surface that descends
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
downgrades
Cây Từ Vựng
downgrade
down
grade



























