doubtless
doubt
ˈdaʊt
dawt
less
ləs
lēs
dateless

Định nghĩa và ý nghĩa của "doubtless"trong tiếng Anh

doubtless
01

chắc chắn, không nghi ngờ

without any uncertainty 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She will doubtless succeed in her new role. 

Cô ấy chắc chắn sẽ thành công trong vai trò mới của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng