Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
domesticated
01
đã được thuần hóa, được nuôi dưỡng
(of a wild animal) tamed and adapted to live with or to the benefit of humans
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most domesticated
so sánh hơn
more domesticated
có thể phân cấp
Các ví dụ
Domesticated horses are used for various purposes, including riding, racing, and agriculture.
Ngựa đã được thuần hóa được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm cưỡi ngựa, đua ngựa và nông nghiệp.
02
được thuần hóa, quen với cuộc sống gia đình
accustomed to home life
Cây Từ Vựng
undomesticated
domesticated
domesticate
domestic
domest



























