domestic pigeon
do
mes
ˈmɛs
mes
tic
tɪk
tik
pi
pi
geon
ʤɪn
jin

Định nghĩa và ý nghĩa của "domestic pigeon"trong tiếng Anh

Domestic pigeon
01

bồ câu nhà, bồ câu nuôi

domesticated pigeon raised for sport or food 
domestic pigeon definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
domestic pigeons
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng