Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dome
Các ví dụ
The mosque 's central prayer hall was crowned by a magnificent dome adorned with intricate geometric patterns.
Hội trường cầu nguyện trung tâm của nhà thờ Hồi giáo được đỉnh điểm bởi một mái vòm tráng lệ được trang trí với các họa tiết hình học phức tạp.
02
mái vòm, sân vận động có mái che
a stadium or arena with a roof covering the playing area
Các ví dụ
Concerts in the dome accommodate tens of thousands of people.
Các buổi hòa nhạc trong mái vòm chứa được hàng chục nghìn người.
03
đầu, não
a person's head
Slang
Các ví dụ
She shook her dome in disbelief.
Cô ấy lắc vòm của mình trong sự hoài nghi.
04
mái vòm, vòm
a convex or concave shape, typically with the concavity facing downward
Các ví dụ
The ceiling moldings have small dome depressions.
Các đường viền trần nhà có những vết lõm nhỏ hình mái vòm.



























