Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Doll
01
búp bê, đồ chơi hình em bé
a toy for children that usually looks like a small baby
Các ví dụ
Sarah enjoyed brushing her doll's hair and styling it.
Sarah thích chải tóc cho búp bê của mình và tạo kiểu cho nó.



























