doggo
Pronunciation
/dˈɑːɡoʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "doggo"trong tiếng Anh

01

lén lút, kín đáo

quietly in concealment
thông tin ngữ pháp
01

cún, chó

a dog, often used affectionately or humorously
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
doggos
Các ví dụ
Everyone loves seeing pictures of my doggo online.
Mọi người đều thích nhìn thấy hình ảnh chú chó của tôi trên mạng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng