doggo
do
ˈdɒ
do
ggo
gəʊ
gew

Định nghĩa và ý nghĩa của "doggo"trong tiếng Anh

01

lén lút, kín đáo

quietly in concealment 
thông tin ngữ pháp
01

cún, chó

a dog, often used affectionately or humorously 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
doggos
Các ví dụ
That doggo over there is so fluffy! 

Con chó đằng kia thật là mềm mại!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng