dog-tired
dog
dɔ:g
dawg
tired
taɪərd
taiērd
/dˈɒɡtˈaɪəd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dog-tired"trong tiếng Anh

dog-tired
01

mệt nhoài như chó, kiệt sức

completely worn out, typically from intense physical or mental effort
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most dog-tired
so sánh hơn
more dog-tired
có thể phân cấp
Các ví dụ
By the end of the hike, they were dog-tired and ready for a long rest.
Cuối buổi đi bộ, họ đã kiệt sức và sẵn sàng cho một giấc ngủ dài.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng