Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dog-tired
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most dog-tired
so sánh hơn
more dog-tired
có thể phân cấp
Các ví dụ
By the end of the hike, they were dog-tired and ready for a long rest.
Cuối buổi đi bộ, họ đã kiệt sức và sẵn sàng cho một giấc ngủ dài.



























