Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
DM
to dm
01
gửi tin nhắn riêng, DM
to send someone a private message on the social media
Transitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
DM
ngôi thứ ba số ít
DMs
hiện tại phân từ
DMing
quá khứ đơn
DM'd
quá khứ phân từ
DM'd



























