Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Abbot
Các ví dụ
The abbot guided the monks in their daily life of prayer, work, and study, ensuring that they lived according to the rule of their order.
Viện trưởng hướng dẫn các tu sĩ trong cuộc sống hàng ngày của họ về cầu nguyện, làm việc và học tập, đảm bảo rằng họ sống theo quy tắc của dòng tu.



























