abbey
a
ˈæ
ā
bbey
bi
bi
gabbyyabbycabbytabby

Định nghĩa và ý nghĩa của "abbey"trong tiếng Anh

01

tu viện, nhà thờ lớn có tu viện

a church with buildings connected to it in which a group of monks or nuns live or used to live 
abbey definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
abbeys
Các ví dụ
We visited the abbey during our vacation, marveling at its breathtaking architecture and tranquil surroundings. 

Chúng tôi đã ghé thăm tu viện trong kỳ nghỉ, ngạc nhiên trước kiến trúc tuyệt đẹp và khung cảnh yên bình của nó.

02

tu viện, nhà thờ

a monastery with a male superior, called abbot 
03

tu viện, nữ tu viện

a convent ruled by an abbess 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng