distorted
dis
ˈdɪs
dis
tor
tɔ:
taw
ted
tɪd
tid
contorted

Định nghĩa và ý nghĩa của "distorted"trong tiếng Anh

distorted
01

bị biến dạng, bị bóp méo

changed from its original shape or form, often in a way that makes it appear twisted, misshapen, or unclear 
distorted definition and meaning
Các ví dụ
The old mirror reflected a distorted image, warping the reflection into strange and unnatural shapes. 

Chiếc gương cũ phản chiếu một hình ảnh bị biến dạng, biến dạng phản chiếu thành những hình dạng kỳ lạ và không tự nhiên.

02

bị bóp méo, bị xuyên tạc

having an intended meaning altered or misrepresented 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most distorted
so sánh hơn
more distorted
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng