distinctly
dis
ˈdɪs
dis
tinc
tɪnk
tink
tly
tli
tli
British pronunciation
/dɪstˈɪŋktli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "distinctly"trong tiếng Anh

distinctly
01

rõ ràng, rõ rệt

in a way that shows an easily distinguishable quality
example
Các ví dụ
The advantages of the new system were distinctly outlined in the presentation.
Những lợi ích của hệ thống mới đã được rõ ràng phác thảo trong bài thuyết trình.
02

rõ ràng, minh bạch

in a clear, definite, and easily distinguishable manner, often referring to clarity of thought, perception, or expression
example
Các ví dụ
I can distinctly recall the exact moment when the idea first came to me.
Tôi có thể nhớ rõ ràng khoảnh khắc chính xác khi ý tưởng đó lần đầu tiên đến với tôi.
03

rõ ràng, một cách rõ rệt

to a distinct degree
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store