Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Distinctive feature
01
đặc điểm riêng biệt, tính năng đặc biệt
a characteristic or property of a sound that distinguishes it from other sounds in a particular language
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
distinctive features
LanGeek



























